Chi Tiết Sản Phẩm
CS-CV216-A0-31(W)(E)FR
C3C
• Độ phân giải: 1 Megapixel (1280x720p)
• Cảm biến: 1/3” Progressive Scan CMOS
• Độ nhạy sáng tối thiểu: 0.02Lux@(F2.0, AGC ON), 0 Lux with IR
• Ống kính: 2.8mm 114° (chéo) 92° (ngang) - 4mm 94° (chéo) 72° (ngang)
• Chống nhiễu kỹ thuật số 3D DNR
• Chống ngược sáng kỹ thuật số Digital WDR, Bù ngược sáng BLC
• Cắt lọc hồng ngoại tự động ngày đêm IR cut filter
• Nén video tiêu chuẩn: H.264
• Dung lượng lưu trữ: Hỗ trợ Thẻ Micro SD (Tối đa 128G)
• Báo động thông minh: Phát hiện chuyển động
• Chức năng chung: Anti-Flicker, Dual-Stream, Heart Beat, Mirror Image, Password Protection, Watermark
• Bảo vệ chống bụi & nước tiêu chuẩn IP66
• Tầm nhìn ban đêm lên đến 98,4ft (30m)
• Wi-Fi với EZVIZ smart-config, Ethernet hỗ trợ PoE
• Cảm biến: 1/3” Progressive Scan CMOS
• Độ nhạy sáng tối thiểu: 0.02Lux@(F2.0, AGC ON), 0 Lux with IR
• Ống kính: 2.8mm 114° (chéo) 92° (ngang) - 4mm 94° (chéo) 72° (ngang)
• Chống nhiễu kỹ thuật số 3D DNR
• Chống ngược sáng kỹ thuật số Digital WDR, Bù ngược sáng BLC
• Cắt lọc hồng ngoại tự động ngày đêm IR cut filter
• Nén video tiêu chuẩn: H.264
• Dung lượng lưu trữ: Hỗ trợ Thẻ Micro SD (Tối đa 128G)
• Báo động thông minh: Phát hiện chuyển động
• Chức năng chung: Anti-Flicker, Dual-Stream, Heart Beat, Mirror Image, Password Protection, Watermark
• Bảo vệ chống bụi & nước tiêu chuẩn IP66
• Tầm nhìn ban đêm lên đến 98,4ft (30m)
• Wi-Fi với EZVIZ smart-config, Ethernet hỗ trợ PoE
THÔNG SỐ KỸ THUẬT

| C3C | |||
|---|---|---|---|
| Model | name | CS-CV216-A0-31WFR (2.8mm) | CS-CV216-A0-31WFR (4mm) |
| Camera | Image sensor | 1/3” Progressive Scan CMOS | |
| Camera pixel | 1 Megapixel | ||
| Minimum Illumination | 0.02Lux @(F2.0,AGC ON) ,0 Lux with IR | ||
| Shutter | Self-adaptive shutter | ||
| Lens | 2.8mm 114°(Diagonal) 92°(Horizontal) | 4mm 94°(Diagonal) 72°(Horizontal) | |
| Lens Mount | M12 | ||
| Day & Night | IR cut filter with auto switch | ||
| DNR | 3D DNR | ||
| WDR | Digital WDR | ||
| Compression | Video Compression | H.264 | |
| H.264 Type | Main Profile | ||
| Video Bit Rate | HD; balance; and fluency. Adaptive bit rate | ||
| Image | Max. Resolution | 1280 × 720 | |
| Frame Rate | Max: 25fps (1280 × 720), 50HZ Self-Adaptive | ||
| Image setting | Brightness, contrast, saturation, etc.(configure via EZVIZ studio) | ||
| BLC | Support | ||
| Network | Storage | Support Micro SD card (Max. 128G) | |
| Smart Alarm | Motion detection | ||
| One-key configuration | SmartConfig(Wi-Fi One Push Configuration) | ||
| (Suitable for the device which supports Wi-Fi function) | |||
| Protocol | Ezviz cloud proprietary protocol | ||
| Interface Protocol | Ezviz cloud proprietary protocol | ||
| General Function | Anti-Flicker, Dual-Stream, Heart Beat, Mirror Image, Password Protection, Watermark | ||
| Interface | Communication Interface | 1 RJ45 10M / 100M self-adaptive Ethernet port | |
| Wi-Fi | Standard | IEEE802.11b, 802.11g, 802.11n Draft | |
| Frequency Range | 2.4 GHz ~ 2.4835 GHz | ||
| Channel Bandwidth | Support 20/40MHz | ||
| Security | 64/128-bit WEP, WPA/WPA2, WPA-PSK/WPA2-PSK | ||
| Transmission Rate | 11b: 11Mbps,11g :54Mbps,11n :150Mbps | ||
| General | Operating Conditions | -13°F to 140 °F (-25ºC ~ 60ºC ), Humidity 95% or less ( Non-condensing) | |
| Power Supply | DC12V±10% | ||
| Power Consumption | MAX. 5W | ||
| IP Grade | IP66 | ||
| IR Range | Up to 98.4 ft (30m) | ||
| Dimensions (mm) | 0.58ft×0.27ft×0.23ft (176.3mm×83.5mm×69.8mm) | ||
| Weight | 0.886lb (331g) | ||
Đăng ký đại lý, nhấn vào đây


